TỔNG QUAN VỀ U TUYẾN MANG TAI
Nội dung chính của bài viết
Tóm tắt
U tuyến mang tai là một nhóm đa dạng các khối u của tuyến nước bọt và có ý nghĩa lâm sàng quan trọng do mối liên quan mật thiết với dây thần kinh mặt cũng như phổ mô bệnh học rất rộng. Mặc dù tương đối ít gặp trong cộng đồng, tuyến mang tai lại là vị trí thường gặp nhất trong các khối u tuyến nước bọt. Dữ liệu dịch tễ học quần thể cho thấy tỷ lệ mắc chung ước tính của u tuyến mang tai khoảng 4,8/100.000 người-năm khi ngoại suy từ tỷ lệ mắc u tuyến nước bọt và phân bố theo vị trí, trong khi tỷ lệ ung thư tuyến mang tai thấp hơn (ví dụ khoảng 0,794/100.000 người-năm trong các phân tích dựa trên SEER).
Mục tiêu: Bài tổng quan này nhằm tổng hợp các bằng chứng về dịch tễ học, biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, đặc điểm mô bệnh học, kết quả/biến chứng phẫu thuật và tỷ lệ tái phát của các khối u tuyến mang tai.
Phương pháp: Thực hiện tổng quan tài liệu có cấu trúc dựa trên các nghiên cứu đã công bố về u tuyến mang tai và các u tuyến nước bọt có dữ liệu riêng cho tuyến mang tai. Bằng chứng được hệ thống theo các nhóm chủ đề: (1) tỷ lệ mắc/dịch tễ học; (2) biểu hiện lâm sàng và các “dấu hiệu báo động” gợi ý ác tính (ví dụ: đau, rối loạn chức năng dây thần kinh mặt, tăng kích thước nhanh); (3) chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, CT, MRI và các kỹ thuật MRI nâng cao như DWI/DCE); (4) mô bệnh học của các tổn thương lành tính và ác tính thường gặp; (5) kết quả và biến chứng sau mổ; và (6) kiểu hình tái phát. Các kết quả định lượng quan trọng được báo cáo trong các nghiên cứu đã được trích xuất và tóm tắt.
Kết quả: Biểu hiện lâm sàng thường gặp nhất là khối vùng tuyến mang tai, được ghi nhận ở tới 90,8% bệnh nhân trong một đoàn hệ phẫu thuật lớn. Các dấu hiệu kinh điển gợi ý ác tính trên lâm sàng như phát triển nhanh, thâm nhiễm/loét da, hạch cổ, đau, liệt dây thần kinh mặt có thể không xuất hiện ở thời điểm đánh giá ban đầu trong một tỷ lệ đáng kể trường hợp. Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong phân tầng nguy cơ và lập kế hoạch phẫu thuật. MRI cho thấy khả năng phân biệt u lành – ác cao hơn siêu âm (AUC 0,899 so với 0,702), và phối hợp siêu âm với MRI đạt độ đặc hiệu cao (94,8%) cùng giá trị tiên đoán âm cao. Mô bệnh học vẫn là tiêu chuẩn tham chiếu, bao gồm các u lành tính thường gặp như u tuyến đa hình, u Warthin, cũng như nhiều thể ác tính đa dạng như carcinôm biểu bì nhầy, carcinôm nang tuyến, carcinôm tế bào nang và carcinôm trên nền u tuyến đa hình. Phẫu thuật vẫn là nền tảng điều trị; tỷ lệ biến chứng gộp sau phẫu thuật tuyến mang tai bao gồm tụ máu 2,9%, nhiễm trùng vết mổ 2,3%, tụ nước bọt 4,5%, rò nước bọt 3,1% và rối loạn cảm giác 33,9%. Các di chứng muộn như hội chứng Frey có thể gặp với tần suất đáng kể. Tỷ lệ tái phát nhìn chung thấp đối với u lành tính nhưng thay đổi tùy theo kỹ thuật phẫu thuật và loại mô bệnh học; tỷ lệ tái phát cao hơn rõ rệt đã được ghi nhận ở các thể ác tính như carcinôm trên nền u tuyến đa hình.
Kết luận: U tuyến mang tai đòi hỏi cách tiếp cận chẩn đoán toàn diện vì các dấu hiệu lâm sàng đơn thuần không phải lúc nào cũng loại trừ được ác tính một cách tin cậy. Siêu âm hữu ích trong đánh giá ban đầu, trong khi MRI—đặc biệt khi phối hợp với siêu âm và các chuỗi xung nâng cao—giúp cải thiện khả năng phân biệt trước mổ và xác định giải phẫu tổn thương. Phẫu thuật nhìn chung đem lại kết quả thuận lợi, nhưng cần tư vấn đầy đủ cho người bệnh về nguy cơ tổn thương liên quan đến dây thần kinh mặt, rối loạn cảm giác, hội chứng Frey và nguy cơ tái phát. Cần có thêm các nghiên cứu chất lượng cao, chuẩn hóa để tối ưu hóa quy trình chẩn đoán và so sánh các kỹ thuật phẫu thuật dựa trên kết quả ung thư học và chức năng lâu dài.
Từ khóa
u tuyến mang tai, siêu âm, MRI, DWI, mô bệnh học, phẫu thuật tuyến mang tai
Chi tiết bài viết
Tài liệu tham khảo
2. Valstar MH, de Ridder M, van den Broek EC, et al. Salivary gland pleomorphic adenoma in the Netherlands: A nationwide observational study of primary tumor incidence, malignant transformation, recurrence, and risk factors for recurrence. Oral Oncol. 2017;66:93–99. PubMed
3. Koivunen P, Laranne J, Virtaniemi J, et al. Epithelial salivary gland malignancies in Northern Finland: incidence and outcome (population-based data). (PubMed). PubMed
4. Boukheris H, Curtis RE, Land CE, Dores GM. Incidence of carcinoma of the major salivary glands according to the WHO classification, 1992 to 2006: A population-based study in the United States. Cancer Epidemiol Biomarkers Prev. 2009;18:2899–2906. doi:10.1158/1055-9965.EPI-09-0638. hanspub.org
5. Fu JY, Wu CX, Shen SK, et al. Salivary gland carcinoma in Shanghai (2003–2012): An epidemiological study of incidence, site and pathology. BMC Cancer. 2019. doi:10.1186/s12885-019-5564-x. SpringerLink
6. Westergaard-Nielsen M, (cộng sự). Salivary gland carcinoma in Denmark: a national update and follow-up on incidence, histology and outcome (1990–2015). (PubMed). PubMed
7. Maahs GS, Oppermann PdeO, Maahs LG, Machado Filho G, Ronchi AD. Parotid gland tumors: a retrospective study of 154 patients. (PubMed). PubMed
8. Lee DH, Jung EK, Lee JK, Lim SC. Comparative analysis of benign and malignant parotid gland tumors: A retrospective study of 992 patients. Am J Otolaryngol. 2023;44:103690. doi:10.1016/j.amjoto.2022.103690. PMC
9. Suzuki S, (cộng sự). Clinical features of malignant parotid gland tumors (pain/facial palsy as predictors). (PubMed/PMC). PMC
10. Rzepakowska A, Osuch-Wójcikiewicz E, Sobol M, et al. Clinical symptoms and diagnostic work-up in parotid gland tumors (value of “signs of malignancy”). (PMC). PubMed
11. Reinheimer A, Vieira DS, Cordeiro MM, et al. Retrospective study of 124 cases of salivary gland tumors and literature review. (PubMed/PMC). PubMed
12. Kuang J, (cộng sự). Diagnostic accuracy of ultrasound and MRI in parotid gland tumors (and value of combined approach). (PubMed). PubMed
13. Kim SY, (cộng sự). MRI (bao gồm DWI/ADC) trong đánh giá u tuyến mang tai: tổng quan và ứng dụng chẩn đoán. PubMed
14. Mahmoud (E), (cộng sự). Imaging of parotid tumors: ultrasound/CT/MRI/PET-CT and key differentiating features. MDPI
15. Zhang (W), (cộng sự). SWI/DWI và các chỉ số định lượng (ADC, ITSS) trong phân biệt u tuyến mang tai. PubMed
16. Mikaszewski B, (cộng sự). Dynamic contrast-enhanced MRI để phân biệt Warthin tumor và u ác tuyến mang tai. PMC
17. Gaudino S, (cộng sự). 3T MRI + dấu hiệu/thuật toán hình ảnh (ví dụ “ghosting sign”) hỗ trợ phân loại u tuyến mang tai. SCIRP
18. Hornung J, (cộng sự). Pleomorphic adenoma: đặc điểm vỏ bao, giả chân (pseudopodia) và nốt vệ tinh liên quan nguy cơ tái phát. PMC
19. Ide F, (cộng sự). Warthin tumor: đặc điểm mô bệnh học và biến thể. PMC
20. Limongelli L, (cộng sự). Mucoepidermoid carcinoma tuyến nước bọt: phân độ mô học và đặc điểm giải phẫu bệnh theo phân loại hiện đại. PubMed
21. Saleh (A), (cộng sự). Adenoid cystic carcinoma tuyến nước bọt: mô học (cribriform/tubular/solid) và ý nghĩa tiên lượng. PMC
22. Thompson LDR. Acinic cell carcinoma of salivary gland: clinicopathologic features and diagnosis. MDPI
23. Antony J, Gopalan V, Smith RA, Lam AKY. Carcinoma ex pleomorphic adenoma: a comprehensive review of clinical, pathological and molecular data. Head Neck Pathol. 2011/2012;6(1):1–9. PMC
24. Lambiel S, (cộng sự). Minor parotidectomy complications: a systematic review. (PDF). orl-cmf.ch
25. Bovenzi CD, (cộng sự). Reconstructive trends and complications following parotidectomy: incidence and predictors in 11,057 cases (ACS-NSQIP). jdc.jefferson.edu
26. Upton DC, McNamar JP, Connor NP, et al. Parotidectomy: Ten-year review of 237 cases at a single institution. (PubMed). PubMed
27. Jin H, Kim BY, Byun H, et al. Incidence of postoperative facial weakness in parotid tumor surgery: a tumor subsite analysis of 794 parotidectomies. (PubMed / BMC Surgery). PubMed+1
28. Koch M, Zenk J, Iro H. Long-term results of morbidity after parotid gland surgery in benign disease. (PubMed). PubMed
29. Salih AM, (cộng sự). Pattern of facial nerve palsy during parotidectomy: a single-center experience. (PubMed). PubMed
30. Kadletz L, Grasl S, Grasl MC, et al. Extracapsular dissection versus superficial parotidectomy in benign parotid gland tumors: The Vienna Medical School experience. Head Neck. 2017;39:356–360. PubMed
31. Colella G, Cannavale R, Chiodini P. Meta-analysis of surgical approaches to the treatment of parotid pleomorphic adenomas and recurrence rates. (PubMed/ScienceDirect). PubMed+1
32. Lüers JC, Wittekindt C, Streppel M, et al. Carcinoma ex pleomorphic adenoma of the parotid gland: study and implications for diagnostics and therapy. (PubMed). PubMed
33. Zhao J, et al. Prognostic factors affecting the clinical outcome of carcinoma ex pleomorphic adenoma in major salivary glands. World J Surg Oncol. 2013;11:180. PubMed+1