TỔNG QUAN VỀ CẤY THÍNH GIÁC THÂN NÃO ABI

Nguyễn Tuyết Xương1, , Phùng Thị Hòa1, Nguyễn Như Đua1, Nguyễn Kim Quân1, Nguyễn Văn Điền2, Hoàng Văn Phức2, Vũ Văn Tài2, Hoàng Lan2, Nguyễn Huy Tú2, Phạm Thiện Trung2
1 Bộ môn Tai Mũi Họng trường ĐHYD ĐHQG HN
2 Bệnh viện ĐHYD cơ sở Linh Đàm

Nội dung chính của bài viết

Tóm tắt

Cấy điện thính giác thân não (Auditory Brainstem Implant – ABI) là một phương pháp phục hồi thính giác dành cho những bệnh nhân điếc nặng đến điếc sâu hai bên không còn khả năng hưởng lợi từ cấy ốc tai điện tử, đặc biệt trong các trường hợp u xơ thần kinh týp 2, bất sản hoặc thiểu sản dây thần kinh ốc tai, dị dạng tai trong nặng, cốt hóa ốc tai sau viêm màng não hoặc tổn thương nặng vùng ốc tai – dây thần kinh ốc tai. Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của kỹ thuật phẫu thuật, thính học và phục hồi chức năng, phạm vi chỉ định của ABI ngày càng được mở rộng, nhất là ở nhóm bệnh nhân không do u và trẻ em.


Tổng hợp các nghiên cứu cho thấy phần lớn bệnh nhân trước cấy ABI có ngưỡng nghe ở mức nặng đến điếc sâu, nhiều trường hợp điếc hoàn toàn hai bên. Sau cấy, ABI có thể mang lại cải thiện rõ rệt về khả năng phát hiện âm thanh, nhận biết âm thanh môi trường, phân biệt mẫu lời nói và nhận biết lời nói mức đóng; một số bệnh nhân chọn lọc có thể đạt khả năng hiểu lời nói mức mở. Tuy nhiên, kết quả sau cấy thay đổi đáng kể giữa các cá thể và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nguyên nhân điếc, tuổi cấy, đặc điểm giải phẫu, số điện cực hoạt động hiệu quả, kỹ thuật lập trình và chất lượng phục hồi chức năng nghe – nói sau mổ. Nhìn chung, nhóm bệnh nhân không do u và trẻ được cấy sớm thường có tiên lượng thuận lợi hơn.


Về tính an toàn, ABI là kỹ thuật tương đối an toàn khi được thực hiện tại các trung tâm chuyên sâu, song vẫn có thể gặp các biến chứng sớm như rò dịch não tủy, sốt kéo dài hoặc phải can thiệp phẫu thuật bổ sung. Về lâu dài, các vấn đề thường gặp hơn là hỏng thiết bị, di lệch điện cực, cần phẫu thuật lại hoặc tình trạng không sử dụng thiết bị. Do đó, hiệu quả của ABI không chỉ phụ thuộc vào cuộc mổ mà còn phụ thuộc vào quá trình theo dõi dài hạn, lập trình nhiều lần và phục hồi chức năng liên tục.


Như vậy, ABI là một phương pháp phục hồi thính giác có giá trị đối với những bệnh nhân không còn chỉ định cấy ốc tai điện tử. Việc đánh giá toàn diện chỉ định, ngưỡng nghe trước cấy, kết quả sau cấy và biến chứng của ABI có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn bệnh nhân, tư vấn tiên lượng và xây dựng chiến lược điều trị lâu dài.

Chi tiết bài viết

Tài liệu tham khảo

1. Colletti V, Carner M, Miorelli V, Guida M, Colletti L, Fiorino F. Auditory brainstem implant (ABI): new frontiers in adults and children. Otolaryngol Head Neck Surg. 2005;133(1):126-138. doi:10.1016/j.otohns.2005.03.022.
2. Sennaroglu L. Auditory brainstem implantation. Auris Nasus Larynx. 2012;39(5):439-450. doi:10.1016/j.anl.2011.08.006.
3. Kaplan AB, Kozin ED, Puram SV, Owoc MS, Shah PV, Hight AE, et al. Auditory brainstem implant candidacy in the United States in children 0-17 years old. Int J Pediatr Otorhinolaryngol. 2015;79(3):310-315. doi:10.1016/j.ijporl.2014.11.023.
4. Merkus P, Di Lella F, Di Trapani G, Pasanisi E, Beltrame MA, Zanetti D, et al. Indications and contraindications of auditory brainstem implants: systematic review and illustrative cases. Eur Arch Otorhinolaryngol. 2014;271(1):3-13. doi:10.1007/s00405-013-2378-3.
5. Deep NL, Roland JT Jr. Auditory brainstem implantation. Otolaryngol Clin North Am. 2020;53(1):103-113. doi:10.1016/j.otc.2019.09.005.
6. Sanna M, Di Lella F, Guida M, Merkus P. Auditory brainstem implants in NF2 patients: results and review of the literature. Otol Neurotol. 2012;33(2):154-164. doi:10.1097/MAO.0b013e318241c0e1.
7. De Cos V, D’Eredità R, Carlson ML, et al. Audiometric Outcomes of Auditory Brainstem Implantation during Vestibular Schwannoma Resection in NF2 Patients. Otol Neurotol. 2024. doi và thông tin số/tập có thể cập nhật theo bản in chính thức.
8. Veronese S, Cambiaghi M, Cuda D, et al. Ten-year follow-up of auditory brainstem implants: From intra-operative electrical auditory brainstem responses to perceptual results. PLoS One. 2023;18(2):e0282261. doi:10.1371/journal.pone.0282261.
9. Dastagirzada YM, Goodwin CR, Gokoglu A, et al. Auditory brainstem implantation: surgical experience and audiometric outcomes in the pediatric population. J Neurosurg Pediatr. 2024;33(5):496-504. doi:10.3171/2023.12.PEDS23504.
10. Garcia A, Haleem A, Poe S, Gosh D, Brown MC, Herrmann BS, Lee DJ. Auditory Brainstem Implant Outcomes in Tumor and Nontumor Patients: A Systematic Review. Otolaryngol Head Neck Surg. 2024;170(6):1648-1658. doi:10.1002/ohn.662.
11. Behr R, Colletti V, Matthies C, et al. Auditory Brainstem Implants-Hearing Restoration in Congenitally Deaf Children. Children (Basel). 2022;9(1):42. doi:10.3390/children9010042.
12. Bayazit YA, Bento RF, Godefroy WP, et al. Complications of pediatric auditory brain stem implantation via retrosigmoid approach. ORL J Otorhinolaryngol Relat Spec. 2011;73(3):135-139. doi:10.1159/000323871.
13. Couloigner V, Gratacap M, Teissier N, et al. [A report of three cases and review of auditory brainstem implants in children]. Neurochirurgie. 2014;60(1-2):72-76. doi:10.1016/j.neuchi.2013.10.006.
14. Ramsden RT, Axon PR, Saeed SR, et al. Auditory Brainstem Implantation in Neurofibromatosis Type 2: Experience From the Manchester Programme. Otol Neurotol. 2016;37(9):1267-1274. doi:10.1097/MAO.0000000000001175.
15. Speed OE, Farsi S, Rickels K, Patel VA, Bareiss A, Dornhoffer J, Saadi RA. Auditory brainstem implants: an analysis of adverse events in the MAUDE database. Neurochirurgie. 2024;70(5):101570. doi:10.1016/j.neuchi.2024.101570.
16. Herbert CJ, Moberly AC, Spahr AJ, et al. Extraordinary Speech and Language Outcomes After Auditory Brainstem Implantation: Guidance From a Case Study. Am J Audiol. 2023;32(4S):1469-1484. doi:10.1044/2023_AJA-23-00099.