TỔNG QUAN VỀ U DÂY THẦN KINH SỐ VIII

Nguyễn Tuyết Xương1, , Nguyễn Quang Hùng2, Đoàn Trung Hiếu3, Nguyễn Ngọc Hà2, Nguyễn Như Đua1, Nguyễn Hoàng Huy, Nguyễn Tuấn Sơn1, Phùng Thi Hòa1, Đào Đình Thi4, Đào Đình Thi4
1 Trường Đại Học Y Dược Đại học Quôc Gia Hà Nội
2 Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp
3 Bệnh viện Việt Nam – Cu Ba Hà Nội
4 Bệnh viện Tai mũi họng Trung Ương

Nội dung chính của bài viết

Tóm tắt

U dây thần kinh tiền đình (u dây VIII, vestibular schwannoma) là một khối u lành tính độ I theo WHO, phát sinh từ tế bào Schwann, thường gặp nhất ở ống tai trong và góc cầu tiểu não, có thể gây giảm thính lực, rối loạn thăng bằng và các biến chứng thần kinh khi khối u lớn.

Dữ liệu dân số từ CBTRUS (Hoa Kỳ, giai đoạn 2004–2016) ghi nhận tỷ lệ mắc là 0,82–5,2/100.000 dân, trong đó chủ yếu là u một bên (~99,2%) và hiếm gặp u hai bên (~0,8%); bệnh lý hai bên gợi ý NF2 và làm cho việc điều trị trở nên phức tạp hơn.

Mục tiêu: Tổng hợp các bằng chứng về dịch tễ học, vị trí khối u, chỉ định phẫu thuật, các đường tiếp cận phẫu thuật, kết quả bảo tồn dây thần kinh mặt và thính lực, biến chứng, cũng như vai trò của cấy điện thính giác thân não (ABI) trong điều trị u dây thần kinh tiền đình.

Phương pháp: Thực hiện tổng quan tài liệu có cấu trúc. Dữ liệu được trích xuất và tổng hợp từ các nghiên cứu lâm sàng, phân tích gộp và loạt ca bệnh, sau đó được hệ thống thành các bảng bằng chứng bao gồm: dịch tễ học, đặc điểm khối u, chỉ định phẫu thuật, các đường tiếp cận phẫu thuật, kết quả sau mổ, biến chứng và kết quả của phẫu thuật cắt u kết hợp cấy ABI.

Kết quả: Các chỉ định phẫu thuật thường gặp bao gồm khối u ≥3–4 cm hoặc Koos III–IV, tăng kích thước >2–3 mm/năm trên MRI, chèn ép thân não hoặc não thất IV, triệu chứng thần kinh tiến triển, u nang, thất bại của xạ phẫu/theo dõi bảo tồn, hoặc bối cảnh NF2.

Các tổng hợp so sánh cho thấy đường mổ xuyên mê nhĩ (translabyrinthine) trong một số phân tích có thể liên quan đến thời gian nằm viện ngắn hơn và kết quả bảo tồn dây thần kinh mặt tốt hơn so với đường sau xoang sigma (retrosigmoid), tuy nhiên việc lựa chọn đường mổ còn phụ thuộc vào kích thước, vị trí khối u và mục tiêu bảo tồn thính lực.

Các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn ghi nhận tỷ lệ bảo tồn dây thần kinh mặt (House–Brackmann I–II) khoảng 82–93% và tỷ lệ bảo tồn thính lực (AAO-HNS loại A–B) khoảng 42–61%, thay đổi tùy theo tình trạng nghe trước mổ và đặc điểm quần thể bệnh nhân. Các biến chứng thường được báo cáo bao gồm liệt mặt và rò dịch não tủy, trong đó rò dịch não tủy thường chiếm khoảng 3–5% trong một số loạt ca, còn y văn chung ghi nhận dao động từ 0–13,5%.

Ở bệnh nhân NF2, phẫu thuật cắt u kết hợp cấy điện thính giác thân não (ABI) có thể cải thiện các chỉ số liên quan đến nghe trong một số báo cáo chọn lọc, ví dụ cải thiện ngưỡng nghe PTA và tỷ lệ sử dụng ABI sau 1 năm.

Kết luận: Khi có chỉ định phù hợp, phẫu thuật u dây thần kinh tiền đình có thể đạt tỷ lệ bảo tồn dây thần kinh mặt cao và kiểm soát u tốt. Cần chuẩn hóa việc báo cáo kết quả bằng các thang điểm HB và AAO-HNS, tối ưu hóa phòng ngừa và xử trí biến chứng, đồng thời cân nhắc ABI ở bệnh nhân NF2 hoặc khi chức năng dây thần kinh ốc tai không còn được bảo tồn.

Chi tiết bài viết

Tài liệu tham khảo

Background: Vestibular schwannoma (tumor of the eighth cranial nerve) is a benign WHO grade I neoplasm arising from Schwann cells, most commonly located in the internal auditory canal and the cerebellopontine angle, and may lead to hearing loss, balance disturbance, and neurological complications in large tumors.
Population-based data from CBTRUS (USA, 2004–2016) reported an incidence of 0,82 – 5,2/100,000, with predominantly unilateral tumors (~99.2%) and rare bilateral tumors (~0.8%); bilateral disease suggests NF2 and complicates management.
Objective: To summarize evidence on epidemiology, tumor location, surgical indications, surgical approaches, facial nerve/hearing preservation outcomes, complications, and the role of the auditory brainstem implant (ABI) in vestibular schwannoma management.
Methods: A structured literature review was conducted. Data were extracted and synthesized from clinical studies, meta-analyses, and case series, and organized into evidence tables covering epidemiology, tumor characteristics, indications for surgery, surgical approaches, postoperative outcomes, complications, and outcomes of tumor resection combined with ABI.
Results: Common indications for surgery included tumors ≥3–4 cm or Koos III–IV, growth >2–3 mm/year on MRI, brainstem/fourth-ventricle compression, progressive neurological symptoms, cystic tumors, failure of radiosurgery/observation, or the NF2 setting.
Comparative syntheses suggested that the translabyrinthine approach may be associated with shorter length of stay and better facial nerve outcomes than retrosigmoid in some analyses, while approach selection depends on tumor size/location and the goal of hearing preservation.
Large series reported facial nerve preservation (House–Brackmann I–II) of approximately 82–93% and hearing preservation (AAO-HNS class A–B) of approximately 42–61%, varying with preoperative hearing status and patient cohorts. Frequently reported complications included facial palsy and cerebrospinal fluid (CSF) leakage (often 3–5% in some series), with the literature showing a range of 0–13.5% for CSF leak.
In NF2 patients, tumor resection combined with ABI may improve hearing-related measures in selected reports (e.g., improved PTA and ABI use rates at 1 year).
Conclusion: When appropriately indicated, vestibular schwannoma surgery can achieve high facial nerve preservation and good tumor control. Standardized outcome reporting (HB and AAO-HNS), optimized prevention/management of complications, and consideration of ABI in NF2 or when cochlear nerve function is lost are recommended.