ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA TRÍ TUỆ NHÂN TẠO ĐA PHƯƠNG THỨC ĐỐI VỚI QUY TRÌNH CHẨN ĐOÁN UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG TẠI VIỆT NAM

Phạm Thị Bích Đào1, , Phạm Huy Tần2, Khổng Văn Đông3, Trần Văn Tâm2, Lê Minh Đạt2, Bùi Thị Mai2, Nguyễn Diệu My1, Nguyễn Minh Đức1, Nguyễn Thị Hằng2, Tống Xuân Thắng1, Phạm Trần Anh 1, Phạm Thị Bích Thủy4, Nguyễn Thi Anh Đào4, Nguyễn Xuân Hòa4, Nguyễn Thị Quỳnh Trang5, Phan Xuân Nam6, Hoàng Hữu Trường7, Đinh Tuấn Anh4, Trần Hải Yến1, Nguyễn Thị Ngọc Anh8, Nguyễn Văn Đăng1, Nguyễn Thị Thanh Hương9, Nguyễn Thanh Thủy10, Nguyễn Quang Tuyến11
1 Trường Đại học Y Hà Nội
2 Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
3 Tổng công ty Giải pháp doanh nghiệp Viettel
4 Bệnh viện Tai mũi họng Trung ương
5 Trường Đại học Y Dược- Đại học Quốc Gia Hà Nội
6 Bệnh viện tỉnh Quảng Trị
7 Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa
8 Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên
9 Viện khoa học và đo đạc bản đồ
10 Viện dữ liệu không gian
11 Học viện Viettel

Nội dung chính của bài viết

Tóm tắt

Ung thư vòm mũi họng tại Việt Nam vẫn thường được phát hiện muộn do triệu chứng sớm nghèo nàn, tổn thương khó nhận diện và sự phân tán thông tin giữa nội soi, chẩn đoán hình ảnh và dấu ấn sinh học. Nghiên cứu này nhằm đánh giá tác động của trí tuệ nhân tạo đa phương thức - tích hợp dữ liệu nội soi, CT/MRI và EBV-DNA - đối với hiệu quả chẩn đoán, quy trình ra quyết định lâm sàng và khả năng triển khai tại một số cơ sở y tế ở Việt Nam. Nghiên cứu thiết kế hỗn hợp, kết hợp khảo sát thực trạng, phân tích hồi cứu - tiến cứu trên 256 bệnh nhân và đối chiếu mô hình chẩn đoán truyền thống với mô hình hỗ trợ bởi AI. Kết quả cho thấy AI đa phương thức làm tăng tỷ lệ phát hiện giai đoạn I-II từ 28,9% lên 46,5% (p<0,001), giảm tỷ lệ bỏ sót tổn thương nhỏ dưới 1 cm từ 18,7% xuống 6,2% (p<0,001), rút ngắn thời gian từ khám đầu tiên đến chẩn đoán xác định từ 28,4 xuống 16,7 ngày (p<0,001), đồng thời nâng tỷ lệ chỉ định sinh thiết đúng từ 72,3% lên 88,7%. Mô hình đa phương thức đạt độ nhạy 96,5%, độ đặc hiệu 90,2%, độ chính xác 93,8% và AUC 0,97. AI cũng làm thay đổi quyết định chẩn đoán ở 22,3% trường hợp, tăng đồng thuận chỉ định sinh thiết của bác sĩ từ 68,5% lên 87,9% và cho thấy khả năng triển khai khả quan tại các bệnh viện có hạ tầng số hóa tốt. Kết luận: trí tuệ nhân tạo đa phương thức không chỉ cải thiện hiệu quả kỹ thuật mà còn tạo ra thay đổi thực chất trong quy trình chẩn đoán UTVMH, mở ra triển vọng chuẩn hóa và phát hiện sớm tại Việt Nam.

Chi tiết bài viết

Tài liệu tham khảo

1. He R, và cs. Real-time artificial intelligence-assisted detection and segmentation of nasopharyngeal carcinoma using multimodal endoscopic data: A multi-center, prospective study. EClinicalMedicine. 2025.
2. Wong KC, và cs. Nasopharyngeal carcinoma: An evolving paradigm. Nature Reviews Clinical Oncology. 2021.
3. Bossi P, và cs. Nasopharyngeal carcinoma: ESMO-EURACAN clinical practice guidelines for diagnosis, treatment and follow-up. Annals of Oncology. 2021.
4. Chen YP, và cs. Chemotherapy in combination with radiotherapy for definitive-intent treatment of stage II-IVA nasopharyngeal carcinoma: CSCO and ASCO guideline. Journal of Clinical Oncology. 2021.
5. Liu YP, và cs. Endoscopic surgery compared with intensity-modulated radiotherapy in resectable locally recurrent nasopharyngeal carcinoma: a multicentre, open-label, randomised, controlled, phase 3 trial. Lancet Oncology. 2021.
6. Khai Q Luu, và cs. Ứng dụng AI trong lĩnh vực điều trị ung thư vòm họng: Tổng quan tài liệu hệ thống. VNU-UET. 2026.
7. Chan KA, và cs. Analysis of plasma Epstein-Barr virus DNA to screen for nasopharyngeal cancer. New England Journal of Medicine. 2017.
8. Lam WKJ, và cs. Sequencing-based counting and size profiling of plasma Epstein-Barr virus DNA enhance population screening of nasopharyngeal carcinoma. PNAS. 2018.
9. Li T, và cs. Anti-Epstein-Barr virus BNLF2b for mass screening for nasopharyngeal cancer. New England Journal of Medicine. 2023.
10. Xu J, và cs. A metabolic map and artificial intelligence-aided identification of nasopharyngeal carcinoma via a single-cell Raman platform. British Journal of Cancer. 2024.
11. Zhang S, và cs. Immunosequencing identifies signatures of T cell responses for early detection of nasopharyngeal carcinoma. Cancer Cell. 2025.
12. Lam WJ, và cs. Recommendations for Epstein-Barr virus-based screening for nasopharyngeal cancer in high- and intermediate-risk regions. Journal of the National Cancer Institute. 2023.
13. Jiang C, và cs. CRISPR Cas12a-mediated amplification-free digital DNA assay improves the diagnosis and surveillance of nasopharyngeal carcinoma. Biosensors and Bioelectronics. 2023.
14. Sun K, và cs. Tumor-educated platelet miR-18a-3p as a novel liquid-biopsy biomarker for early diagnosis and chemotherapy efficacy monitoring in nasopharyngeal carcinoma. Frontiers in Oncology. 2021.
15. Lee VHF, và cs. International recommendations for plasma Epstein-Barr virus DNA measurement in nasopharyngeal carcinoma in resource-constrained settings. Lancet Oncology. 2022.
16. Jin E, và cs. Collaborative breakthroughs in precision diagnosis and treatment of nasopharyngeal cancer: biomarker-driven screening and endoscopic minimally invasive surgery reshape the new paradigm of early intervention. Oncology Reports. 2026.